襲拔 xí bá · tập bạt Hán Việt: tập bạt · Pinyin: xí bá Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 拔 (bạt)Pinyinxí báHán Việttập bạtCấu tạo襲 + 拔 · tập + bạt nghĩa thành phần: tập + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出其不意地攻取。Tân Hoa Tự Điển 1.出其不意地攻取。