襲據 xí jù · tập cứ Hán Việt: tập cứ · Pinyin: xí jù Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 據 (cứ)Pinyinxí jùHán Việttập cứCấu tạo襲 + 據 · tập + cứ nghĩa thành phần: tập + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"袭踞"; 出其不意地攻占。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袭踞"。 2.出其不意地攻占。