襲替 xí tì · tập thế Hán Việt: tập thế · Pinyin: xí tì Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 替 (thế)Pinyinxí tìHán Việttập thếCấu tạo襲 + 替 · tập + thế nghĩa thành phần: tập + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袭职与替职。亦专指袭荫官职。Tân Hoa Tự Điển 1.袭职与替职。亦专指袭荫官职。