襲氣

xí qì tập khí

Hán Việt: tập khí · Pinyin: xí qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓贯通文气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贯通文气。