襲然 xí rán · tập nhiên Hán Việt: tập nhiên · Pinyin: xí rán Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 然 (nhiên)Pinyinxí ránHán Việttập nhiênCấu tạo襲 + 然 · tập + nhiên nghĩa thành phần: tập + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合一貌。Tân Hoa Tự Điển 1.合一貌。