襲玩 xí wán · tập ngoạn Hán Việt: tập ngoạn · Pinyin: xí wán Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 玩 (ngoạn)Pinyinxí wánHán Việttập ngoạnCấu tạo襲 + 玩 · tập + ngoạn nghĩa thành phần: tập + ngoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衣着器用。Tân Hoa Tự Điển 1.衣着器用。