襲稱

xí chēng tập xưng

Hán Việt: tập xưng · Pinyin: xí chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尸服全套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尸服全套。