襲蔭

xí yìn tập ấm

Hán Việt: tập ấm · Pinyin: xí yìn

Tổng quan

hỉ việc con cháu các quan được hưởng chức tước của ông cha. tập ấm tập ấm ☆Chỉ việc con cháu các quan được hưởng chức tước của ông cha.

Cấu tạo: (tập) + (ấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ việc con cháu các quan được hưởng chức tước của ông cha. tập ấm tập ấm ☆Chỉ việc con cháu các quan được hưởng chức tước của ông cha.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"袭荫"; 封建时代,子孙承继先祖的官位爵号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袭荫"。 2.封建时代,子孙承继先祖的官位爵号。