襲荷 xí hé · tập hà Hán Việt: tập hà · Pinyin: xí hé Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 荷 (hà)Pinyinxí héHán Việttập hàCấu tạo襲 + 荷 · tập + hà nghĩa thành phần: tập + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹袭承。Tân Hoa Tự Điển 1.犹袭承。