襲衣 xí yī · tập y Hán Việt: tập y · Pinyin: xí yī Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 衣 (y)Pinyinxí yīHán Việttập yCấu tạo襲 + 衣 · tập + y nghĩa thành phần: tập + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尸衣; 古代行礼时,穿在裼衣外面的上衣; 成套衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.尸衣。 2.古代行礼时,穿在裼衣外面的上衣。 3.成套衣服。