襲跡
tập tích
Hán Việt: tập tích · Pinyin: xí jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"袭迹"; 沿袭他人的行径。谓取法; 引申为从师学习; 犹言重蹈覆辙; 谓不知变化地学样。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袭迹"。 2.沿袭他人的行径。谓取法。 3.引申为从师学习。 4.犹言重蹈覆辙。 5.谓不知变化地学样。
Eng
- Cihui 襲跡 íjì v.o. <wr.> follow suit; follow in the footsteps of predecessors