襲逆 xí nì · tập nghịch Hán Việt: tập nghịch · Pinyin: xí nì Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 逆 (nghịch)Pinyinxí nìHán Việttập nghịchCấu tạo襲 + 逆 · tập + nghịch nghĩa thành phần: tập + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹侵犯。谓侵入内部而为逆。Tân Hoa Tự Điển 1.犹侵犯。谓侵入内部而为逆。