襲逮 xí dǎi · tập đãi Hán Việt: tập đãi · Pinyin: xí dǎi Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 逮 (đãi)Pinyinxí dǎiHán Việttập đãiCấu tạo襲 + 逮 · tập + đãi nghĩa thành phần: tập + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言纷至沓来。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言纷至沓来。