襲頑 xí wán · tập ngoan Hán Việt: tập ngoan · Pinyin: xí wán Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 頑 (ngoan)Pinyinxí wánHán Việttập ngoanCấu tạo襲 + 頑 · tập + ngoan nghĩa thành phần: tập + ngoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一贯顽梗。Tân Hoa Tự Điển 1.一贯顽梗。