袱子

fú zi phục tử

Hán Việt: phục tử · Pinyin: fú zi

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代妇女的覆头巾; 泛指包头巾; 用以披盖﹑遮裹的巾幅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女的覆头巾。 2.泛指包头巾。 3.用以披盖﹑遮裹的巾幅。

Eng

  • Cihui 袱子 fúzi n. <topo.> 1. cloth wrapper; bundle wrapped in cloth 2. kerchief 3. handkerchief