袱駝 phục đà Hán Việt: phục đà Tổng quan Cấu tạo: 袱 (phục) + 駝 (đà)Hán Việtphục đàCấu tạo袱 + 駝 · phục + đà nghĩa thành phần: phục + đà Nghĩa EngCihui 袱駝 útuó n. parcel; bundle; package