袷衣 giáp y Hán Việt: giáp y Tổng quan Cấu tạo: 袷 (giáp) + 衣 (y)Hán Việtgiáp yCấu tạo袷 + 衣 · giáp + y nghĩa thành phần: giáp + y Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 有夾層的衣服。《儒林外史》第四六回:「此時正是九月初五,天氣亢爽,各人都穿著袷衣,啜茗閒談。」