裀席 nhân tịch Hán Việt: nhân tịch Tổng quan Cấu tạo: 裀 (nhân) + 席 (tịch)Hán Việtnhân tịchCấu tạo裀 + 席 · nhân + tịch nghĩa thành phần: nhân + tịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.席褥、床墊。 2.比喻妾。《虞初新志.卷三.冒姬董小宛傳》:「予謂父母存,不許人以死,況裀席間物乎!」