裀藉 nhân tạ Hán Việt: nhân tạ Tổng quan Cấu tạo: 裀 (nhân) + 藉 (tạ)Hán Việtnhân tạCấu tạo裀 + 藉 · nhân + tạ nghĩa thành phần: nhân + tạ