裁並
tài tịnh
Hán Việt: tài tịnh · Pinyin: cái bìng
Tổng quan
cắt giảm và hợp nhất tách nhập; cắt giảm và sáp nhập (cơ cấu)。裁減合併(機構)。
Nghĩa
Việt
- Cihui cắt giảm và hợp nhất tách nhập; cắt giảm và sáp nhập (cơ cấu)。裁減合併(機構)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 裁减合并。
- Tân Hoa Tự Điển 1.裁减合并。
Eng
- CC-CEDICT cut down and merge
- Cihui cut down and merge