裁雲 cái yún · tài vân Hán Việt: tài vân · Pinyin: cái yún Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 雲 (vân)Pinyincái yúnHán Việttài vânCấu tạo裁 + 雲 · tài + vân nghĩa thành phần: tài + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裁剪行云。比喻裁剪技艺精妙新巧。Tân Hoa Tự Điển 1.裁剪行云。比喻裁剪技艺精妙新巧。