裁並

cái bìng tài tịnh

Hán Việt: tài tịnh · Pinyin: cái bìng

Tổng quan

cắt giảm và hợp nhất tách nhập; cắt giảm và sáp nhập (cơ cấu)。裁減合併(機構)。

Cấu tạo: (tài) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắt giảm và hợp nhất tách nhập; cắt giảm và sáp nhập (cơ cấu)。裁減合併(機構)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通常指機關、單位的裁撤合併。

Eng

  • Cihui cut down and merge