裁軍

cái jūn tài quân

Hán Việt: tài quân · Pinyin: cái jūn

Tổng quan

giải trừ quân bị

Cấu tạo: (tài) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải trừ quân bị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裁減軍隊與軍事裝備。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裁减武装人员和军事装备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裁减武装人员和军事装备。

Eng

  • CC-CEDICT disarmament
  • Cihui disarmament

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

扩军