裁別 cái bié · tài biệt Hán Việt: tài biệt · Pinyin: cái bié Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 別 (biệt)Pinyincái biéHán Việttài biệtCấu tạo裁 + 別 · tài + biệt nghĩa thành phần: tài + biệt