裁剖 cái pōu · tài phẩu Hán Việt: tài phẩu · Pinyin: cái pōu Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 剖 (phẩu)Pinyincái pōuHán Việttài phẩuCấu tạo裁 + 剖 · tài + phẩu nghĩa thành phần: tài + phẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裁断剖析; 切开。Tân Hoa Tự Điển 1.裁断剖析。 2.切开。