裁劃 cái huà · tài hoạch Hán Việt: tài hoạch · Pinyin: cái huà Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 劃 (hoạch)Pinyincái huàHán Việttài hoạchCấu tạo裁 + 劃 · tài + hoạch nghĩa thành phần: tài + hoạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 思量盤算。元.紀君祥《趙氏孤兒》第一折:「程嬰心下自裁劃,趙家門戶實堪哀。只要你出的九重帥府連環寨,便是脫卻天羅地網災。」