裁取 cái qǔ · tài thủ Hán Việt: tài thủ · Pinyin: cái qǔ Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 取 (thủ)Pinyincái qǔHán Việttài thủCấu tạo裁 + 取 · tài + thủ nghĩa thành phần: tài + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹酌取。谓裁度而取用之。Tân Hoa Tự Điển 1.犹酌取。谓裁度而取用之。