裁復 cái fù · tài phục Hán Việt: tài phục · Pinyin: cái fù Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 復 (phục)Pinyincái fùHán Việttài phụcCấu tạo裁 + 復 · tài + phục nghĩa thành phần: tài + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斟酌答复。Tân Hoa Tự Điển 1.斟酌答复。