裁封 cái fēng · tài phong Hán Việt: tài phong · Pinyin: cái fēng Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 封 (phong)Pinyincái fēngHán Việttài phongCấu tạo裁 + 封 · tài + phong nghĩa thành phần: tài + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹裁书。Tân Hoa Tự Điển 1.犹裁书。