裁尺

cái chǐ tài xích

Hán Việt: tài xích · Pinyin: cái chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (xích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裁尺 áichǐ n. tailor's measure M:¹bǎ