裁截 cái jié · tài tiệt Hán Việt: tài tiệt · Pinyin: cái jié Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 截 (tiệt)Pinyincái jiéHán Việttài tiệtCấu tạo裁 + 截 · tài + tiệt nghĩa thành phần: tài + tiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切割成段; 切截整齐; 剪裁截取。Tân Hoa Tự Điển 1.切割成段。 2.切截整齐。 3.剪裁截取。