裁損 cái sǔn · tài tổn Hán Việt: tài tổn · Pinyin: cái sǔn Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 損 (tổn)Pinyincái sǔnHán Việttài tổnCấu tạo裁 + 損 · tài + tổn nghĩa thành phần: tài + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裁汰,削减。Tân Hoa Tự Điển 1.裁汰,削减。