裁損

cái sǔn tài tổn

Hán Việt: tài tổn · Pinyin: cái sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (tổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 減少。《大宋宣和遺事.貞集》:「祖宗上供,自有常數,後緣歲增,不勝其弊,當裁損以舒民力。」