裁旨 tài chỉ Hán Việt: tài chỉ Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 旨 (chỉ)Hán Việttài chỉCấu tạo裁 + 旨 · tài + chỉ nghĩa thành phần: tài + chỉ