裁服 cái fú · tài phục Hán Việt: tài phục · Pinyin: cái fú Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 服 (phục)Pinyincái fúHán Việttài phụcCấu tạo裁 + 服 · tài + phục nghĩa thành phần: tài + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裁夺服用。Tân Hoa Tự Điển 1.裁夺服用。