裁核 cái hé · tài hạch Hán Việt: tài hạch · Pinyin: cái hé Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 核 (hạch)Pinyincái héHán Việttài hạchCấu tạo裁 + 核 · tài + hạch nghĩa thành phần: tài + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查核。Tân Hoa Tự Điển 1.查核。