裁正

cái zhèng tài chánh

Hán Việt: tài chánh · Pinyin: cái zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裁断订正; 制止; 犹教正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裁断订正。 2.制止。 3.犹教正。

Eng

  • Cihui 裁正 cáizhèng v. prune and correct