裁當 cái dāng · tài đương Hán Việt: tài đương · Pinyin: cái dāng Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 當 (đương)Pinyincái dāngHán Việttài đươngCấu tạo裁 + 當 · tài + đương nghĩa thành phần: tài + đương