裁糾 cái jiū · tài củ Hán Việt: tài củ · Pinyin: cái jiū Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 糾 (củ)Pinyincái jiūHán Việttài củCấu tạo裁 + 糾 · tài + củ nghĩa thành phần: tài + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制裁纠正。Tân Hoa Tự Điển 1.制裁纠正。