裁綴 cái zhuì · tài chuế Hán Việt: tài chuế · Pinyin: cái zhuì Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 綴 (chuế)Pinyincái zhuìHán Việttài chuếCấu tạo裁 + 綴 · tài + chuế nghĩa thành phần: tài + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剪裁选辑。Tân Hoa Tự Điển 1.剪裁选辑。