裁缺 cái quē · tài khuyết Hán Việt: tài khuyết · Pinyin: cái quē Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 缺 (khuyết)Pinyincái quēHán Việttài khuyếtCấu tạo裁 + 缺 · tài + khuyết nghĩa thành phần: tài + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官吏免去原任官职,等候补缺。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官吏免去原任官职,等候补缺。