裁節 cái jié · tài tiết Hán Việt: tài tiết · Pinyin: cái jié Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 節 (tiết)Pinyincái jiéHán Việttài tiếtCấu tạo裁 + 節 · tài + tiết nghĩa thành phần: tài + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裁抑节制; 削减;节省。Tân Hoa Tự Điển 1.裁抑节制。 2.削减;节省。