裁衣

cái yī tài y

Hán Việt: tài y · Pinyin: cái yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縫製衣服。北齊.顏之推《顏氏家訓.勉學》:「皆欲識人之多,見事之廣,而不肯讀書,是猶求飽而懶營饌,欲暖而惰裁衣也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裁剪衣料缝制衣服; 即裁缝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裁剪衣料缝制衣服。 2.即裁缝。

Eng

  • Cihui 裁衣 áiyī v.o. cut cloth for making clothing