裁衷 cái zhōng · tài trung Hán Việt: tài trung · Pinyin: cái zhōng Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 衷 (trung)Pinyincái zhōngHán Việttài trungCấu tạo裁 + 衷 · tài + trung nghĩa thành phần: tài + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹裁断。Tân Hoa Tự Điển 1.犹裁断。