裁裁縫縫 tài tài phùng phùng Hán Việt: tài tài phùng phùng Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 裁 (tài) + 縫 (phùng) + 縫 (phùng)Hán Việttài tài phùng phùngCấu tạo裁 + 裁 + 縫 + 縫 · tài + tài + phùng + phùng nghĩa thành phần: tài + tài + phùng + phùng Nghĩa EngCihui 裁裁縫縫 áicaiféngféng v. <topo.> do a bit of sewing work