裁規 cái guī · tài quy Hán Việt: tài quy · Pinyin: cái guī Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 規 (quy)Pinyincái guīHán Việttài quyCấu tạo裁 + 規 · tài + quy nghĩa thành phần: tài + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制定法度。Tân Hoa Tự Điển 1.制定法度。