裁觚

cái gū tài cô

Hán Việt: tài cô · Pinyin: cái gū

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓写文章。亦借指诗文。觚,古代书写用的木简。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓写文章。亦借指诗文。觚,古代书写用的木简。