裁詩 cái shī · tài thi Hán Việt: tài thi · Pinyin: cái shī Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 詩 (thi)Pinyincái shīHán Việttài thiCấu tạo裁 + 詩 · tài + thi nghĩa thành phần: tài + thi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 作詩。唐.杜甫〈江亭〉詩:「故林歸未得,排悶強裁詩。」