裁退

cái tuì tài thối

Hán Việt: tài thối · Pinyin: cái tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裁减辞退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裁减辞退。