裁遣 tài khiển Hán Việt: tài khiển Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 遣 (khiển)Hán Việttài khiểnCấu tạo裁 + 遣 · tài + khiển nghĩa thành phần: tài + khiển